过程過程 (phồn thể)
HSK 4danh từ

过程 nghĩa là quy trình

Pinyin
guò chéng
Tiếng Anh
course; process; history

过程 (phiên âm pinyin: guò chéng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quy trình". Dạng phồn thể viết là 過程. 过程 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 到了新地方要有一个适应的过程。 (đến chỗ mới nên có quá trình thích ứng.)

Câu ví dụ

到了新地方要有一个适应的过程。

đến chỗ mới nên có quá trình thích ứng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

过程 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

过程 có nghĩa là "quy trình", thuộc loại danh từ.

过程 đọc như thế nào?

过程 phiên âm pinyin là "guò chéng".

过程 thuộc HSK mấy?

过程 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 过程 như thế nào?

Ví dụ: 到了新地方要有一个适应的过程。 — nghĩa là "đến chỗ mới nên có quá trình thích ứng.".

Gặp lại 过程 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng