课程課程 (phồn thể)
课程 (phiên âm pinyin: kè chéng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lịch dạy học". Dạng phồn thể viết là 課程. 课程 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 安排课程。 (sắp xếp lịch dạy học.)
Câu ví dụ
安排课程。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
课程 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
课程 có nghĩa là "lịch dạy học", thuộc loại danh từ.
课程 đọc như thế nào?
课程 phiên âm pinyin là "kè chéng".
课程 thuộc HSK mấy?
课程 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 课程 như thế nào?
Ví dụ: 安排课程。 — nghĩa là "sắp xếp lịch dạy học.".
Gặp lại 课程 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng