里程碑
HSK 6danh từ

里程碑 nghĩa là cột mốc, mốc cây số

Pinyin
lǐ chéng bēi
Tiếng Anh
milestone

里程碑 (phiên âm pinyin: lǐ chéng bēi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cột mốc, mốc cây số". 里程碑 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

trong

Câu hỏi thường gặp

里程碑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

里程碑 có nghĩa là "cột mốc, mốc cây số", thuộc loại danh từ.

里程碑 đọc như thế nào?

里程碑 phiên âm pinyin là "lǐ chéng bēi".

里程碑 thuộc HSK mấy?

里程碑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 里程碑 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng