程度
HSK 5danh từ

程度 nghĩa là mức độ

Pinyin
chéng dù
Tiếng Anh
degree (level or extent); level

程度 (phiên âm pinyin: chéng dù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mức độ". 程度 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 天气虽冷,还没有到上冻的程度。 (trời tuy rét nhưng chưa đến mức đóng băng.)

Câu ví dụ

天气虽冷,还没有到上冻的程度。

trời tuy rét nhưng chưa đến mức đóng băng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

程度 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

程度 có nghĩa là "mức độ", thuộc loại danh từ.

程度 đọc như thế nào?

程度 phiên âm pinyin là "chéng dù".

程度 thuộc HSK mấy?

程度 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 程度 như thế nào?

Ví dụ: 天气虽冷,还没有到上冻的程度。 — nghĩa là "trời tuy rét nhưng chưa đến mức đóng băng.".

Gặp lại 程度 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng