日程
HSK 5danh từ

日程 nghĩa là lịch trình

Pinyin
rì chéng
Tiếng Anh
schedule; itineraryagenda on a specific day (of a conference)

日程 (phiên âm pinyin: rì chéng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lịch trình". 日程 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 提到日程上。 (sắp xếp vào chương trình trong ngày.)

Câu ví dụ

提到日程上。

sắp xếp vào chương trình trong ngày.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

日程 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

日程 có nghĩa là "lịch trình", thuộc loại danh từ.

日程 đọc như thế nào?

日程 phiên âm pinyin là "rì chéng".

日程 thuộc HSK mấy?

日程 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 日程 như thế nào?

Ví dụ: 提到日程上。 — nghĩa là "sắp xếp vào chương trình trong ngày.".

Gặp lại 日程 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng