竟然
HSK 4trạng từ
竟然 nghĩa là mà, lại, vậy mà
- Pinyin
- jìng rán
- Tiếng Anh
- unexpectedly; to one's surprise; actually
竟然 (phiên âm pinyin: jìng rán) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mà, lại, vậy mà". 竟然 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这样宏伟的建筑,竟然只用十个月的时间就完成了。 (công trình kiến trúc hùng vĩ này mà chỉ trong mười một tháng đã hoàn thành xong.)
Câu ví dụ
这样宏伟的建筑,竟然只用十个月的时间就完成了。
Phân tích từng chữ
竟—
然—
Câu hỏi thường gặp
竟然 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
竟然 có nghĩa là "mà, lại, vậy mà", thuộc loại trạng từ.
竟然 đọc như thế nào?
竟然 phiên âm pinyin là "jìng rán".
竟然 thuộc HSK mấy?
竟然 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 竟然 như thế nào?
Ví dụ: 这样宏伟的建筑,竟然只用十个月的时间就完成了。 — nghĩa là "công trình kiến trúc hùng vĩ này mà chỉ trong mười một tháng đã hoàn thành xong.".
Gặp lại 竟然 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng