穿
HSK 2động từ

穿 nghĩa là mặc

Pinyin
chuān
Hán-Việt
xuyên
Tiếng Anh
to wear, to put on; to be dressed into penetrate; to pierce throughto pass through; to cross

穿 (phiên âm pinyin: chuān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mặc". Âm Hán-Việt của 穿 là "xuyên". 穿 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 从这个胡同穿 过去。 (từ con hẻm này đi xuyên qua.)

Câu ví dụ

从这个胡同穿 过去。

từ con hẻm này đi xuyên qua.

Câu hỏi thường gặp

穿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

穿 có nghĩa là "mặc", thuộc loại động từ.

穿 đọc như thế nào?

穿 phiên âm pinyin là "chuān", âm Hán-Việt là "xuyên".

穿 thuộc HSK mấy?

穿 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 穿 như thế nào?

Ví dụ: 从这个胡同穿 过去。 — nghĩa là "từ con hẻm này đi xuyên qua.".

Gặp lại 穿 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng