穿越
HSK 6động từ
穿越 nghĩa là vượt qua, vượt
- Pinyin
- chuān yuè
- Tiếng Anh
- to pass through; to cut across(e.g. driving through a country)
穿越 (phiên âm pinyin: chuān yuè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vượt qua, vượt". 穿越 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
穿越 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
穿越 có nghĩa là "vượt qua, vượt", thuộc loại động từ.
穿越 đọc như thế nào?
穿越 phiên âm pinyin là "chuān yuè".
穿越 thuộc HSK mấy?
穿越 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 穿越 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng