卓越
HSK 6tính từ

卓越 nghĩa là nổi bật, trác việt, lỗi lạc

Pinyin
zhuó yuè
Tiếng Anh
outstanding; brilliant

卓越 (phiên âm pinyin: zhuó yuè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nổi bật, trác việt, lỗi lạc". 卓越 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 卓越的科学家 (nhà khoa học lỗi lạc)

Câu ví dụ

卓越的科学家

nhà khoa học lỗi lạc

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

卓越 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

卓越 có nghĩa là "nổi bật, trác việt, lỗi lạc", thuộc loại tính từ.

卓越 đọc như thế nào?

卓越 phiên âm pinyin là "zhuó yuè".

卓越 thuộc HSK mấy?

卓越 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 卓越 như thế nào?

Ví dụ: 卓越的科学家 — nghĩa là "nhà khoa học lỗi lạc".

Gặp lại 卓越 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng