超越
HSK 6động từ
超越 nghĩa là vượt qua
- Pinyin
- chāo yuè
- Tiếng Anh
- to exceed; to surmount; to transcend; to surpassto fly across; to jump over; to pass
超越 (phiên âm pinyin: chāo yuè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vượt qua". 超越 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我们完全能够超越任何障碍,战胜任何困难。 (chúng ta hoàn toàn có thể vượt qua bất cứ trở ngại nào, chiến thắng bất cứ khó khăn nào.)
Câu ví dụ
我们完全能够超越任何障碍,战胜任何困难。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
超越 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
超越 có nghĩa là "vượt qua", thuộc loại động từ.
超越 đọc như thế nào?
超越 phiên âm pinyin là "chāo yuè".
超越 thuộc HSK mấy?
超越 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 超越 như thế nào?
Ví dụ: 我们完全能够超越任何障碍,战胜任何困难。 — nghĩa là "chúng ta hoàn toàn có thể vượt qua bất cứ trở ngại nào, chiến thắng bất cứ khó khăn nào.".
Gặp lại 超越 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng