giới từsố đếm

nghĩa là đứng trước số thứ tự (ví dụ: 第一次 – lần đầu tiên)

Pinyin

第 (phiên âm pinyin: dì) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đứng trước số thứ tự (ví dụ: 第一次 – lần đầu tiên)". Ví dụ: 这是我第一次来中国,感觉非常棒。 (Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc, cảm giác thật tuyệt vời.)

Giải nghĩa

Đứng trước số đếm để tạo thành số thứ tự.

Câu ví dụ

这是我第一次来中国,感觉非常棒。

Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc, cảm giác thật tuyệt vời.

Cách dùng chi tiết

第 là một giới từ dùng để tạo thành số thứ tự. Nó luôn đứng trước một số đếm để chỉ thứ tự, ví dụ 第一个 (thứ nhất), 第二次 (lần thứ hai). Cách dùng này rất phổ biến trong cả văn viết và văn nói. Ví dụ, khi nói về các bài học trong sách giáo khoa, ta sẽ dùng 第课 (bài thứ mấy). Nó giúp phân biệt rõ ràng giữa số lượng và thứ tự.

Câu hỏi thường gặp

第 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

第 có nghĩa là "đứng trước số thứ tự (ví dụ: 第一次 – lần đầu tiên)", thuộc loại giới từ. Đứng trước số đếm để tạo thành số thứ tự.

第 đọc như thế nào?

第 phiên âm pinyin là "dì".

Đặt câu với 第 như thế nào?

Ví dụ: 这是我第一次来中国,感觉非常棒。 — nghĩa là "Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc, cảm giác thật tuyệt vời.".

Gặp lại 第 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng