答复答覆 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ, cụm từ

答复 nghĩa là đáp lại

Pinyin
dá fù
Tiếng Anh
reply; answerto answer; to reply(in email header) Reply to:

答复 (phiên âm pinyin: dá fù) là danh từ, động từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đáp lại". Dạng phồn thể viết là 答覆. 答复 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 会给你一个满意的答复的。 (sẽ cho anh câu trả lời thoả đáng.)

Câu ví dụ

会给你一个满意的答复的。

sẽ cho anh câu trả lời thoả đáng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

答复 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

答复 có nghĩa là "đáp lại", thuộc loại danh từ, động từ, cụm từ.

答复 đọc như thế nào?

答复 phiên âm pinyin là "dá fù".

答复 thuộc HSK mấy?

答复 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 答复 như thế nào?

Ví dụ: 会给你一个满意的答复的。 — nghĩa là "sẽ cho anh câu trả lời thoả đáng.".

Gặp lại 答复 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng