简化簡化 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ

简化 nghĩa là đơn giản hóa

Pinyin
jiǎn huà
Tiếng Anh
simplificationto simplify

简化 (phiên âm pinyin: jiǎn huà) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đơn giản hóa". Dạng phồn thể viết là 簡化. 简化 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 简化手续。 (đơn giản hoá thủ tục.)

Câu ví dụ

简化手续。

đơn giản hoá thủ tục.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

简化 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

简化 có nghĩa là "đơn giản hóa", thuộc loại danh từ, động từ.

简化 đọc như thế nào?

简化 phiên âm pinyin là "jiǎn huà".

简化 thuộc HSK mấy?

简化 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 简化 như thế nào?

Ví dụ: 简化手续。 — nghĩa là "đơn giản hoá thủ tục.".

Gặp lại 简化 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng