精简精簡 (phồn thể)
HSK 6động từ

精简 nghĩa là rút gọn, tinh giản

Pinyin
jīng jiǎn
Tiếng Anh
to retrench; to simplify; to reduce

精简 (phiên âm pinyin: jīng jiǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rút gọn, tinh giản". Dạng phồn thể viết là 精簡. 精简 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 精简节约。 (tinh giản tiết kiệm.)

Câu ví dụ

精简节约。

tinh giản tiết kiệm.

Lưu 精简 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

精—
简—

Câu hỏi thường gặp

精简 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

精简 có nghĩa là "rút gọn, tinh giản", thuộc loại động từ.

精简 đọc như thế nào?

精简 phiên âm pinyin là "jīng jiǎn".

精简 thuộc HSK mấy?

精简 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 精简 như thế nào?

Ví dụ: 精简节约。 — nghĩa là "tinh giản tiết kiệm.".

Gặp lại 精简 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng