简单簡單 (phồn thể)

简单 nghĩa là đơn giản

Pinyin
jiǎn dān
Tiếng Anh
simple; uncomplicatedcommonplace; ordinaryoversimplified; casual

简单 (phiên âm pinyin: jiǎn dān) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đơn giản". Dạng phồn thể viết là 簡單. 简单 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 他简简单单说了几句话。 (anh ấy chỉ nói đơn giản vài ba câu.)

Giải nghĩa

Không rắc rối, dễ hiểu, dễ thực hiện, không có nhiều yếu tố.

Câu ví dụ

他简简单单说了几句话。

anh ấy chỉ nói đơn giản vài ba câu.

Cách dùng chi tiết

简单 là từ dùng để miêu tả điều gì đó không có nhiều yếu tố, không rắc rối, dễ hiểu hoặc dễ thực hiện. Nó là đối nghĩa trực tiếp của '复杂' (fùzá). Bạn có thể dùng '简单' để nói về một câu hỏi đơn giản, một công thức đơn giản, hoặc một cuộc sống đơn giản. Khi muốn nhấn mạnh sự dễ dàng, bạn có thể thêm phó từ như '很简单' (rất đơn giản) hoặc '非常简单' (cực kỳ đơn giản).

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

简单 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

简单 có nghĩa là "đơn giản", thuộc loại tính từ. Không rắc rối, dễ hiểu, dễ thực hiện, không có nhiều yếu tố.

简单 đọc như thế nào?

简单 phiên âm pinyin là "jiǎn dān".

简单 thuộc HSK mấy?

简单 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 简单 như thế nào?

Ví dụ: 他简简单单说了几句话。 — nghĩa là "anh ấy chỉ nói đơn giản vài ba câu.".

Gặp lại 简单 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng