粗鲁粗魯 (phồn thể)
HSK 6tính từ, danh từ

粗鲁 nghĩa là thô lỗ

Pinyin
cū lǔ
Tiếng Anh
rough; rude; blunt; rudeness

粗鲁 (phiên âm pinyin: cū lǔ) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thô lỗ". Dạng phồn thể viết là 粗魯. 粗鲁 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他是个火性人,说话粗鲁,你别介意。 (nó là một người nóng tính, nói năng thô lỗ, anh đừng để bụng.)

Câu ví dụ

他是个火性人,说话粗鲁,你别介意。

nó là một người nóng tính, nói năng thô lỗ, anh đừng để bụng.

Lưu 粗鲁 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

粗鲁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

粗鲁 có nghĩa là "thô lỗ", thuộc loại tính từ, danh từ.

粗鲁 đọc như thế nào?

粗鲁 phiên âm pinyin là "cū lǔ".

粗鲁 thuộc HSK mấy?

粗鲁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 粗鲁 như thế nào?

Ví dụ: 他是个火性人,说话粗鲁,你别介意。 — nghĩa là "nó là một người nóng tính, nói năng thô lỗ, anh đừng để bụng.".

Gặp lại 粗鲁 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng