粗
粗 (phiên âm pinyin: cū) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thô". Ví dụ: 这根绳子很粗,应该能承受很大的重量。 (Sợi dây này rất dày, chắc có thể chịu được trọng lượng lớn.)
Giải nghĩa
Dày, to, không mịn.
Câu ví dụ
这根绳子很粗,应该能承受很大的重量。
Cách dùng chi tiết
粗 là tính từ miêu tả vật có đường kính, bề dày lớn, không mịn màng. Nó thường được dùng để mô tả các vật thể như dây thừng, cây cối, hoặc cả tính cách (thô lỗ). Ví dụ, '粗心' (cẩu thả) là một cách dùng khác của từ này. Trái nghĩa với 粗 là '细' (mảnh, nhỏ).
Từ đồng nghĩa
粗大粗壮
Từ trái nghĩa
细
Câu hỏi thường gặp
粗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
粗 có nghĩa là "Thô", thuộc loại tính từ. Dày, to, không mịn.
粗 đọc như thế nào?
粗 phiên âm pinyin là "cū".
Đặt câu với 粗 như thế nào?
Ví dụ: 这根绳子很粗,应该能承受很大的重量。 — nghĩa là "Sợi dây này rất dày, chắc có thể chịu được trọng lượng lớn.".
Gặp lại 粗 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng