粗糙

粗糙 nghĩa là thô ráp, sần sùi, sơ sài

Pinyin
cū cāo
Tiếng Anh
coarse; rough; crude

粗糙 (phiên âm pinyin: cū cāo) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thô ráp, sần sùi, sơ sài". 粗糙 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这件衣服的面料很粗糙,穿起来不舒服。 (Chất liệu vải của chiếc áo này rất thô ráp, mặc không thoải mái.)

Giải nghĩa

Gồ ghề, sần sùi, không mịn màng.

Câu ví dụ

这件衣服的面料很粗糙,穿起来不舒服。

Chất liệu vải của chiếc áo này rất thô ráp, mặc không thoải mái.

Cách dùng chi tiết

粗糙 là tính từ miêu tả bề mặt không mịn màng, sần sùi, gồ ghề. Nó thường dùng để nói về chất liệu vải, da, hoặc các bề mặt vật lý khác. Ngoài nghĩa đen, "粗糙" còn có thể dùng để miêu tả công việc làm qua loa, cẩu thả, không tỉ mỉ.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

粗糙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

粗糙 có nghĩa là "thô ráp, sần sùi, sơ sài", thuộc loại tính từ. Gồ ghề, sần sùi, không mịn màng.

粗糙 đọc như thế nào?

粗糙 phiên âm pinyin là "cū cāo".

粗糙 thuộc HSK mấy?

粗糙 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 粗糙 như thế nào?

Ví dụ: 这件衣服的面料很粗糙,穿起来不舒服。 — nghĩa là "Chất liệu vải của chiếc áo này rất thô ráp, mặc không thoải mái.".

Gặp lại 粗糙 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng