粗心
HSK 4tính từ, danh từ

粗心 nghĩa là không cẩn thận

Pinyin
cū xīn
Tiếng Anh
careless; thoughtlesscarelessness

粗心 (phiên âm pinyin: cū xīn) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không cẩn thận". 粗心 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 粗心大意。 (sơ ý.)

Câu ví dụ

粗心大意。

sơ ý.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

粗心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

粗心 có nghĩa là "không cẩn thận", thuộc loại tính từ, danh từ.

粗心 đọc như thế nào?

粗心 phiên âm pinyin là "cū xīn".

粗心 thuộc HSK mấy?

粗心 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 粗心 như thế nào?

Ví dụ: 粗心大意。 — nghĩa là "sơ ý.".

Gặp lại 粗心 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng