联系聯繫 (phồn thể)
HSK 4danh từ, động từ

联系 nghĩa là liên hệ, gắn liền

Pinyin
lián xì
Tiếng Anh
contact, relation, connection;to be in touch with; to integrate; to relate; to link

联系 (phiên âm pinyin: lián xì) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "liên hệ, gắn liền". Dạng phồn thể viết là 聯繫. 联系 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 以后多写信, 不要失掉联系。 (về sau năng viết thư, đừng để mất liên hệ.)

Câu ví dụ

以后多写信, 不要失掉联系。

về sau năng viết thư, đừng để mất liên hệ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

联系 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

联系 có nghĩa là "liên hệ, gắn liền", thuộc loại danh từ, động từ.

联系 đọc như thế nào?

联系 phiên âm pinyin là "lián xì".

联系 thuộc HSK mấy?

联系 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 联系 như thế nào?

Ví dụ: 以后多写信, 不要失掉联系。 — nghĩa là "về sau năng viết thư, đừng để mất liên hệ.".

Gặp lại 联系 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng