关系關係 (phồn thể)
HSK 3danh từ, động từ

关系 nghĩa là mối quan hệ

Pinyin
guān xi
Tiếng Anh
relation, connection, relationshipto concern; to affect; to matterbearing; impact“backdoor connections”

关系 (phiên âm pinyin: guān xi) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mối quan hệ". Dạng phồn thể viết là 關係. 关系 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 正确处理科学技术普及和提高的关系。 (giải quyết chính xác mối liên quan giữa nâng cao và phổ cập khoa học kỹ thuật.)

Câu ví dụ

正确处理科学技术普及和提高的关系。

giải quyết chính xác mối liên quan giữa nâng cao và phổ cập khoa học kỹ thuật.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

关系 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

关系 có nghĩa là "mối quan hệ", thuộc loại danh từ, động từ.

关系 đọc như thế nào?

关系 phiên âm pinyin là "guān xi".

关系 thuộc HSK mấy?

关系 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 关系 như thế nào?

Ví dụ: 正确处理科学技术普及和提高的关系。 — nghĩa là "giải quyết chính xác mối liên quan giữa nâng cao và phổ cập khoa học kỹ thuật.".

Gặp lại 关系 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng