系统系統 (phồn thể)
HSK 5danh từ

系统 nghĩa là hệ thống

Pinyin
xì tǒng
Tiếng Anh
system; device; process

系统 (phiên âm pinyin: xì tǒng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hệ thống". Dạng phồn thể viết là 系統. 系统 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 组织系统。 (hệ thống tổ chức)

Câu ví dụ

组织系统。

hệ thống tổ chức

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

系统 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

系统 có nghĩa là "hệ thống", thuộc loại danh từ.

系统 đọc như thế nào?

系统 phiên âm pinyin là "xì tǒng".

系统 thuộc HSK mấy?

系统 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 系统 như thế nào?

Ví dụ: 组织系统。 — nghĩa là "hệ thống tổ chức".

Gặp lại 系统 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng