体系體系 (phồn thể)
体系 (phiên âm pinyin: tǐ xì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hệ thống". Dạng phồn thể viết là 體系. 体系 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 防御体系 (hệ thống phòng ngự)
Câu ví dụ
防御体系
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
体系 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
体系 có nghĩa là "hệ thống", thuộc loại danh từ.
体系 đọc như thế nào?
体系 phiên âm pinyin là "tǐ xì".
体系 thuộc HSK mấy?
体系 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 体系 như thế nào?
Ví dụ: 防御体系 — nghĩa là "hệ thống phòng ngự".
Gặp lại 体系 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng