人质人質 (phồn thể)
HSK 6danh từ

人质 nghĩa là con tin

Pinyin
rén zhì
Tiếng Anh
hostage

人质 (phiên âm pinyin: rén zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "con tin". Dạng phồn thể viết là 人質. 人质 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

人质 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

人质 có nghĩa là "con tin", thuộc loại danh từ.

人质 đọc như thế nào?

人质 phiên âm pinyin là "rén zhì".

人质 thuộc HSK mấy?

人质 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 人质 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng