纠正糾正 (phồn thể)
HSK 6động từ

纠正 nghĩa là uốn nắn, sửa chữa

Pinyin
jiū zhèng
Tiếng Anh
to correct; to redress(e.g. a text)

纠正 (phiên âm pinyin: jiū zhèng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "uốn nắn, sửa chữa". Dạng phồn thể viết là 糾正. 纠正 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

纠正 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

纠正 có nghĩa là "uốn nắn, sửa chữa", thuộc loại động từ.

纠正 đọc như thế nào?

纠正 phiên âm pinyin là "jiū zhèng".

纠正 thuộc HSK mấy?

纠正 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 纠正 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng