纲领綱領 (phồn thể)
纲领 (phiên âm pinyin: gāng lǐng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cương lĩnh, chính cương". Dạng phồn thể viết là 綱領. 纲领 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 纲领性文件 (văn kiện có tính chất chỉ đạo)
Câu ví dụ
纲领性文件
Phân tích từng chữ
纲—
领—
Câu hỏi thường gặp
纲领 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
纲领 có nghĩa là "cương lĩnh, chính cương", thuộc loại danh từ.
纲领 đọc như thế nào?
纲领 phiên âm pinyin là "gāng lǐng".
纲领 thuộc HSK mấy?
纲领 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 纲领 như thế nào?
Ví dụ: 纲领性文件 — nghĩa là "văn kiện có tính chất chỉ đạo".
Gặp lại 纲领 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng