领先領先 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
领先 nghĩa là dẫn đầu
- Pinyin
- lǐng xiān
- Tiếng Anh
- to be in the lead; to lead (in competition)the lead; first place/position
领先 (phiên âm pinyin: lǐng xiān) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dẫn đầu". Dạng phồn thể viết là 領先. 领先 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这个县的粮食产量处于全国领先地位。 (sản lượng lương thực của huyện này ở vị trí dẫn đầu trong toàn quốc.)
Câu ví dụ
这个县的粮食产量处于全国领先地位。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
领先 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
领先 có nghĩa là "dẫn đầu", thuộc loại động từ, danh từ.
领先 đọc như thế nào?
领先 phiên âm pinyin là "lǐng xiān".
领先 thuộc HSK mấy?
领先 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 领先 như thế nào?
Ví dụ: 这个县的粮食产量处于全国领先地位。 — nghĩa là "sản lượng lương thực của huyện này ở vị trí dẫn đầu trong toàn quốc.".
Gặp lại 领先 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng