领导領導 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

领导 nghĩa là lãnh đạo

Pinyin
lǐng dǎo
Tiếng Anh
to lead; to exercise leadership; to guideleadership; leader

领导 (phiên âm pinyin: lǐng dǎo) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lãnh đạo". Dạng phồn thể viết là 領導. 领导 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 领导人民由一个胜利走向另一个胜利。 (lãnh đạo nhân dân đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác.)

Câu ví dụ

领导人民由一个胜利走向另一个胜利。

lãnh đạo nhân dân đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

领导 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

领导 có nghĩa là "lãnh đạo", thuộc loại động từ, danh từ.

领导 đọc như thế nào?

领导 phiên âm pinyin là "lǐng dǎo".

领导 thuộc HSK mấy?

领导 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 领导 như thế nào?

Ví dụ: 领导人民由一个胜利走向另一个胜利。 — nghĩa là "lãnh đạo nhân dân đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác.".

Gặp lại 领导 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng