操纵操縱 (phồn thể)
HSK 6động từ

操纵 nghĩa là điều khiển, khống chế, thao thúng

Pinyin
cāo zòng
Tiếng Anh
to operate; to control; to rig; to manipulate

操纵 (phiên âm pinyin: cāo zòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "điều khiển, khống chế, thao thúng". Dạng phồn thể viết là 操縱. 操纵 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 那个组织曾一度被坏人所操纵。 (tổ chức ấy đã từng bị người xấu khống chế)

Câu ví dụ

那个组织曾一度被坏人所操纵。

tổ chức ấy đã từng bị người xấu khống chế

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

操纵 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

操纵 có nghĩa là "điều khiển, khống chế, thao thúng", thuộc loại động từ.

操纵 đọc như thế nào?

操纵 phiên âm pinyin là "cāo zòng".

操纵 thuộc HSK mấy?

操纵 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 操纵 như thế nào?

Ví dụ: 那个组织曾一度被坏人所操纵。 — nghĩa là "tổ chức ấy đã từng bị người xấu khống chế".

Gặp lại 操纵 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng