手纸
手纸 (phiên âm pinyin: shǒuzhǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Giấy vệ sinh". Ví dụ: 请问,你们这里有手纸卖吗? (Xin hỏi, ở đây các bạn có bán giấy vệ sinh không?)
Giải nghĩa
Giấy mềm dùng để lau sau khi đi vệ sinh.
Câu ví dụ
请问,你们这里有手纸卖吗?
Cách dùng chi tiết
手纸 là danh từ chỉ giấy vệ sinh, một vật dụng thiết yếu trong nhà vệ sinh. Cách dùng này rất phổ biến ở Trung Quốc đại lục. Ở một số vùng hoặc trong ngữ cảnh trang trọng hơn, người ta có thể dùng 卫生纸 (wèishēngzhǐ). Một cụm từ liên quan là 卷筒手纸 (giấy vệ sinh cuộn).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
卫生纸
Câu hỏi thường gặp
手纸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
手纸 có nghĩa là "Giấy vệ sinh", thuộc loại danh từ. Giấy mềm dùng để lau sau khi đi vệ sinh.
手纸 đọc như thế nào?
手纸 phiên âm pinyin là "shǒuzhǐ".
Đặt câu với 手纸 như thế nào?
Ví dụ: 请问,你们这里有手纸卖吗? — nghĩa là "Xin hỏi, ở đây các bạn có bán giấy vệ sinh không?".
Gặp lại 手纸 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng