纸巾
纸巾 (phiên âm pinyin: zhǐjīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Giấy ăn, khăn giấy". Ví dụ: 请给我一张纸巾擦嘴。 (Xin hãy đưa cho tôi một tờ giấy ăn để lau miệng.)
Giải nghĩa
Giấy mềm, mỏng, dùng để lau chùi.
Câu ví dụ
请给我一张纸巾擦嘴。
Cách dùng chi tiết
纸巾 là loại giấy mềm, mỏng, dùng để lau chùi, thấm hút, đặc biệt là lau miệng sau khi ăn hoặc lau tay. Nó tương tự như khăn giấy trong tiếng Việt. Chúng ta thường dùng cụm từ '一张纸巾' (một tờ giấy ăn) hoặc '几张纸巾' (vài tờ giấy ăn). Nó khác với khăn ăn (餐巾 cānjīn) là khăn vải.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
餐巾纸面巾纸
Câu hỏi thường gặp
纸巾 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
纸巾 có nghĩa là "Giấy ăn, khăn giấy", thuộc loại danh từ. Giấy mềm, mỏng, dùng để lau chùi.
纸巾 đọc như thế nào?
纸巾 phiên âm pinyin là "zhǐjīn".
Đặt câu với 纸巾 như thế nào?
Ví dụ: 请给我一张纸巾擦嘴。 — nghĩa là "Xin hãy đưa cho tôi một tờ giấy ăn để lau miệng.".
Gặp lại 纸巾 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng