统一統一 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ, tính từ vị ngữ

统一 nghĩa là thôống nhất

Pinyin
tǒng yī
Tiếng Anh
unification; unityto unite; to unify; to integratecentralised; unified

统一 (phiên âm pinyin: tǒng yī) là danh từ, động từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thôống nhất". Dạng phồn thể viết là 統一. 统一 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 大家的意见逐渐统一了。 (ý kiến của mọi người dần dần thống nhất.)

Câu ví dụ

大家的意见逐渐统一了。

ý kiến của mọi người dần dần thống nhất.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

统一 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

统一 có nghĩa là "thôống nhất", thuộc loại danh từ, động từ, tính từ vị ngữ.

统一 đọc như thế nào?

统一 phiên âm pinyin là "tǒng yī".

统一 thuộc HSK mấy?

统一 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 统一 như thế nào?

Ví dụ: 大家的意见逐渐统一了。 — nghĩa là "ý kiến của mọi người dần dần thống nhất.".

Gặp lại 统一 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng