统计統計 (phồn thể)
HSK 6danh từ

统计 nghĩa là thống kê

Pinyin
tǒng jì
Tiếng Anh
statisticsto add up; to count

统计 (phiên âm pinyin: tǒng jì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thống kê". Dạng phồn thể viết là 統計. 统计 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 把人数统计一下。 (thống kê về số người.)

Câu ví dụ

把人数统计一下。

thống kê về số người.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

统计 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

统计 có nghĩa là "thống kê", thuộc loại danh từ.

统计 đọc như thế nào?

统计 phiên âm pinyin là "tǒng jì".

统计 thuộc HSK mấy?

统计 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 统计 như thế nào?

Ví dụ: 把人数统计一下。 — nghĩa là "thống kê về số người.".

Gặp lại 统计 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng