统统統統 (phồn thể)

统统 nghĩa là tất cả

Pinyin
tǒng tǒng
Tiếng Anh
all; completely

统统 (phiên âm pinyin: tǒng tǒng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tất cả". Dạng phồn thể viết là 統統. 统统 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

统统 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

统统 có nghĩa là "tất cả".

统统 đọc như thế nào?

统统 phiên âm pinyin là "tǒng tǒng".

统统 thuộc HSK mấy?

统统 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 统统 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng