修养修養 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

修养 nghĩa là nghỉ ngơi điều dưỡng

Pinyin
xiū yǎng
Tiếng Anh
to recuperate; to recover; to convalesceaccomplishment; training; masteryself-cultivation

修养 (phiên âm pinyin: xiū yǎng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghỉ ngơi điều dưỡng". Dạng phồn thể viết là 修養. 修养 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他是一个很有修养的艺术家。 (ông ta là một nghệ sĩ rất có trình độ)

Câu ví dụ

他是一个很有修养的艺术家。

ông ta là một nghệ sĩ rất có trình độ

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

修养 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

修养 có nghĩa là "nghỉ ngơi điều dưỡng", thuộc loại động từ, danh từ.

修养 đọc như thế nào?

修养 phiên âm pinyin là "xiū yǎng".

修养 thuộc HSK mấy?

修养 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 修养 như thế nào?

Ví dụ: 他是一个很有修养的艺术家。 — nghĩa là "ông ta là một nghệ sĩ rất có trình độ".

Gặp lại 修养 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng