修复修復 (phồn thể)
修复 (phiên âm pinyin: xiū fù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sửa". Dạng phồn thể viết là 修復. 修复 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 修复河堤。 (tu sửa đê sông)
Câu ví dụ
修复河堤。
Phân tích từng chữ
修—
复—
Câu hỏi thường gặp
修复 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
修复 có nghĩa là "sửa", thuộc loại động từ.
修复 đọc như thế nào?
修复 phiên âm pinyin là "xiū fù".
修复 thuộc HSK mấy?
修复 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 修复 như thế nào?
Ví dụ: 修复河堤。 — nghĩa là "tu sửa đê sông".
Gặp lại 修复 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng