保修 (phiên âm pinyin: bǎo xiū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bảo hành". Ví dụ: 这个手机还在保修期内,可以免费维修。 (Chiếc điện thoại này vẫn còn trong thời gian bảo hành, có thể sửa miễn phí.)
Giải nghĩa
Cam kết sửa chữa sản phẩm bị lỗi trong thời gian quy định.
Câu ví dụ
这个手机还在保修期内,可以免费维修。
Cách dùng chi tiết
保修 là cam kết của nhà sản xuất hoặc người bán về việc sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm bị lỗi trong một khoảng thời gian nhất định sau khi mua. Người bản ngữ thường quan tâm đến thời hạn保修 khi mua các thiết bị điện tử hoặc đồ dùng có giá trị. Nó liên quan đến việc sửa chữa miễn phí hoặc chi phí thấp trong thời gian quy định, khác với sửa chữa thông thường.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
保修 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
保修 đọc như thế nào?
Đặt câu với 保修 như thế nào?
Gặp lại 保修 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng