保持
HSK 5động từ

保持 nghĩa là duy trì, gìn giữ

Pinyin
bǎo chí
Tiếng Anh
to keep; to maintain; to preserve

保持 (phiên âm pinyin: bǎo chí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "duy trì, gìn giữ". 保持 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 跟群众保持密切联系 (giữ liên hệ chặt chẽ với quần chúng)

Câu ví dụ

跟群众保持密切联系

giữ liên hệ chặt chẽ với quần chúng

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

保持 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

保持 có nghĩa là "duy trì, gìn giữ", thuộc loại động từ.

保持 đọc như thế nào?

保持 phiên âm pinyin là "bǎo chí".

保持 thuộc HSK mấy?

保持 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 保持 như thế nào?

Ví dụ: 跟群众保持密切联系 — nghĩa là "giữ liên hệ chặt chẽ với quần chúng".

Gặp lại 保持 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng