持续持續 (phồn thể)
HSK 5trạng từ, động từ, danh từ

持续 nghĩa là tiếp tục

Pinyin
chí xù
Tiếng Anh
continuouslyto continue; to sustain; to last; to persistduration; preservation

持续 (phiên âm pinyin: chí xù) là trạng từ, động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiếp tục". Dạng phồn thể viết là 持續. 持续 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 两国的经济和文化的交流已经持续了一千多年。 (việc giao lưu kinh tế và văn hoá giữa hai nước được duy trì lâu dài, hơn ngàn năm nay.)

Câu ví dụ

两国的经济和文化的交流已经持续了一千多年。

việc giao lưu kinh tế và văn hoá giữa hai nước được duy trì lâu dài, hơn ngàn năm nay.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

持续 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

持续 có nghĩa là "tiếp tục", thuộc loại trạng từ, động từ, danh từ.

持续 đọc như thế nào?

持续 phiên âm pinyin là "chí xù".

持续 thuộc HSK mấy?

持续 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 持续 như thế nào?

Ví dụ: 两国的经济和文化的交流已经持续了一千多年。 — nghĩa là "việc giao lưu kinh tế và văn hoá giữa hai nước được duy trì lâu dài, hơn ngàn năm nay.".

Gặp lại 持续 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng