见解見解 (phồn thể)
见解 (phiên âm pinyin: jiàn jiě) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiến giải, cách nhìn". Dạng phồn thể viết là 見解. 见解 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他对于中医的理论很有些新的见解。 (cậu ta có nhiều cách nhìn mới về lí luận đông y.)
Câu ví dụ
他对于中医的理论很有些新的见解。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
见解 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
见解 có nghĩa là "kiến giải, cách nhìn", thuộc loại danh từ.
见解 đọc như thế nào?
见解 phiên âm pinyin là "jiàn jiě".
见解 thuộc HSK mấy?
见解 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 见解 như thế nào?
Ví dụ: 他对于中医的理论很有些新的见解。 — nghĩa là "cậu ta có nhiều cách nhìn mới về lí luận đông y.".
Gặp lại 见解 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng