瓦解

瓦解 nghĩa là sập

Pinyin
wǎ jiě
Tiếng Anh
disintegrate; collapse

瓦解 (phiên âm pinyin: wǎ jiě) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sập". 瓦解 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 土崩瓦解。 (lở đất tan rã.)

Câu ví dụ

土崩瓦解。

lở đất tan rã.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

瓦解 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

瓦解 có nghĩa là "sập".

瓦解 đọc như thế nào?

瓦解 phiên âm pinyin là "wǎ jiě".

瓦解 thuộc HSK mấy?

瓦解 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 瓦解 như thế nào?

Ví dụ: 土崩瓦解。 — nghĩa là "lở đất tan rã.".

Gặp lại 瓦解 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng