缘故緣故 (phồn thể)
HSK 6danh từ

缘故 nghĩa là nguyên do, duyên cớ

Pinyin
yuán gù
Tiếng Anh
cause, reason(only as the head of sentence constructions, e.g. with 由于…)

缘故 (phiên âm pinyin: yuán gù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nguyên do, duyên cớ". Dạng phồn thể viết là 緣故. 缘故 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他到这时候还没来,不知什么缘故。 (đến giờ này mà anh ấy vẫn chưa đến, không biết vì nguyên cớ gì.)

Câu ví dụ

他到这时候还没来,不知什么缘故。

đến giờ này mà anh ấy vẫn chưa đến, không biết vì nguyên cớ gì.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

缘故 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

缘故 có nghĩa là "nguyên do, duyên cớ", thuộc loại danh từ.

缘故 đọc như thế nào?

缘故 phiên âm pinyin là "yuán gù".

缘故 thuộc HSK mấy?

缘故 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 缘故 như thế nào?

Ví dụ: 他到这时候还没来,不知什么缘故。 — nghĩa là "đến giờ này mà anh ấy vẫn chưa đến, không biết vì nguyên cớ gì.".

Gặp lại 缘故 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng