故意
HSK 4trạng từ

故意 nghĩa là cố ý

Pinyin
gù yì
Tiếng Anh
intentionally; on purpose; deliberately; willfully

故意 (phiên âm pinyin: gù yì) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cố ý". 故意 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他故意把声音提高,好引起大家的注意。 (anh ấy cố ý nói thật to để mọi người chú ý.)

Câu ví dụ

他故意把声音提高,好引起大家的注意。

anh ấy cố ý nói thật to để mọi người chú ý.

Lưu 故意 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

故—
意—

Câu hỏi thường gặp

故意 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

故意 có nghĩa là "cố ý", thuộc loại trạng từ.

故意 đọc như thế nào?

故意 phiên âm pinyin là "gù yì".

故意 thuộc HSK mấy?

故意 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 故意 như thế nào?

Ví dụ: 他故意把声音提高,好引起大家的注意。 — nghĩa là "anh ấy cố ý nói thật to để mọi người chú ý.".

Gặp lại 故意 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng