出席
HSK 5động từ

出席 nghĩa là dự họp, có mặt

Pinyin
chū xí
Tiếng Anh
to attend; to be present; to participate

出席 (phiên âm pinyin: chū xí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dự họp, có mặt". 出席 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 报告出席人数。 (báo cáo số người đến dự hội nghị.)

Câu ví dụ

报告出席人数。

báo cáo số người đến dự hội nghị.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

出席 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

出席 có nghĩa là "dự họp, có mặt", thuộc loại động từ.

出席 đọc như thế nào?

出席 phiên âm pinyin là "chū xí".

出席 thuộc HSK mấy?

出席 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 出席 như thế nào?

Ví dụ: 报告出席人数。 — nghĩa là "báo cáo số người đến dự hội nghị.".

Gặp lại 出席 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng