羊肉
HSK 2danh từ

羊肉 nghĩa là thịt dê

Pinyin
yáng ròu
Tiếng Anh
mutton

羊肉 (phiên âm pinyin: yáng ròu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thịt dê". 羊肉 thuộc danh sách từ vựng HSK 2.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

羊肉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

羊肉 có nghĩa là "thịt dê", thuộc loại danh từ.

羊肉 đọc như thế nào?

羊肉 phiên âm pinyin là "yáng ròu".

羊肉 thuộc HSK mấy?

羊肉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Gặp lại 羊肉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng