鸡肉
danh từăn uống

鸡肉 nghĩa là Thịt gà

Pinyin
jī ròu

鸡肉 (phiên âm pinyin: jī ròu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thịt gà". Ví dụ: 这道宫保鸡丁的鸡肉很嫩。 (Thịt gà trong món Cung Bảo Kê Đinh này rất mềm.)

Giải nghĩa

Thịt gà, một loại thịt trắng phổ biến.

Câu ví dụ

这道宫保鸡丁的鸡肉很嫩。

Thịt gà trong món Cung Bảo Kê Đinh này rất mềm.

Cách dùng chi tiết

鸡肉 là từ chỉ thịt gà, một loại thịt trắng phổ biến và được ưa chuộng. Thịt gà có thể chế biến thành rất nhiều món ăn ngon và đa dạng, từ các món xào, luộc, nướng đến các món hầm. Khi nói đến các món ăn từ gà, người ta thường nghĩ đến những món như gà luộc, gà rán hay các món ăn Trung Quốc như Cung Bảo Kê Đinh. Đây là một nguồn protein tốt cho sức khỏe.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

鸡肉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

鸡肉 có nghĩa là "Thịt gà", thuộc loại danh từ. Thịt gà, một loại thịt trắng phổ biến.

鸡肉 đọc như thế nào?

鸡肉 phiên âm pinyin là "jī ròu".

Đặt câu với 鸡肉 như thế nào?

Ví dụ: 这道宫保鸡丁的鸡肉很嫩。 — nghĩa là "Thịt gà trong món Cung Bảo Kê Đinh này rất mềm.".

Gặp lại 鸡肉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng