猪肉
猪肉 (phiên âm pinyin: zhū ròu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thịt heo". Ví dụ: 妈妈做的红烧肉特别好吃。 (Thịt kho tàu mẹ làm đặc biệt ngon.)
Giải nghĩa
Thịt heo, loại thịt phổ biến trong ẩm thực Á Đông.
Câu ví dụ
妈妈做的红烧肉特别好吃。
Cách dùng chi tiết
猪肉 là từ chỉ thịt heo, loại thịt phổ biến nhất trong các bữa ăn hàng ngày của người Việt Nam và nhiều nước châu Á. Thịt heo có thể chế biến thành vô số món ăn ngon như thịt kho tàu, thịt rang cháy cạnh, hoặc các món xào. Món thịt kho tàu là một ví dụ điển hình cho sự phổ biến của thịt heo trong ẩm thực. Khi chế biến, tùy món mà chọn phần thịt nạc hay mỡ.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
猪肉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
猪肉 có nghĩa là "Thịt heo", thuộc loại danh từ. Thịt heo, loại thịt phổ biến trong ẩm thực Á Đông.
猪肉 đọc như thế nào?
猪肉 phiên âm pinyin là "zhū ròu".
Đặt câu với 猪肉 như thế nào?
Ví dụ: 妈妈做的红烧肉特别好吃。 — nghĩa là "Thịt kho tàu mẹ làm đặc biệt ngon.".
Gặp lại 猪肉 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng