HSK 3tính từ, trạng từ

nghĩa là già

Pinyin
lǎo
Hán-Việt
lão
Tiếng Anh
old; agedof long standingdark (of colors)for a long time

老 (phiên âm pinyin: lǎo) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "già". Âm Hán-Việt của 老 là "lão". 老 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 他六十多岁了,可是一点也不显老。 (bác ấy đã ngoài sáu mươi tuổi rồi nhưng cũng không thấy già.)

Câu ví dụ

他六十多岁了,可是一点也不显老。

bác ấy đã ngoài sáu mươi tuổi rồi nhưng cũng không thấy già.

Câu hỏi thường gặp

老 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

老 có nghĩa là "già", thuộc loại tính từ, trạng từ.

老 đọc như thế nào?

老 phiên âm pinyin là "lǎo", âm Hán-Việt là "lão".

老 thuộc HSK mấy?

老 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 老 như thế nào?

Ví dụ: 他六十多岁了,可是一点也不显老。 — nghĩa là "bác ấy đã ngoài sáu mươi tuổi rồi nhưng cũng không thấy già.".

Gặp lại 老 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng