老板老闆 (phồn thể)

老板 nghĩa là ông chủ

Pinyin
lǎo bǎn
Tiếng Anh
shopkeeper; proprietor; boss

老板 (phiên âm pinyin: lǎo bǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ông chủ". Dạng phồn thể viết là 老闆. 老板 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 老板今天心情很好,给大家发了奖金。 (Sếp hôm nay tâm trạng rất tốt, đã thưởng tiền cho mọi người.)

Giải nghĩa

Người chủ doanh nghiệp, cửa hàng hoặc người có vị trí quản lý.

Câu ví dụ

老板今天心情很好,给大家发了奖金。

Sếp hôm nay tâm trạng rất tốt, đã thưởng tiền cho mọi người.

Cách dùng chi tiết

老板 là cách gọi thân mật, phổ biến để chỉ người chủ, người điều hành một doanh nghiệp hoặc cửa hàng. Nó cũng có thể dùng để gọi người có vị trí cao hơn trong công việc, tương tự như 'sếp'. Từ này mang sắc thái gần gũi, đôi khi thể hiện sự kính trọng hoặc quen thuộc. Các cụm từ thường gặp là 我的老板 (wǒ de lǎo bǎn - sếp của tôi), 老板娘 (lǎo bǎn niáng - bà chủ).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

东家主子

Câu hỏi thường gặp

老板 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

老板 có nghĩa là "ông chủ", thuộc loại danh từ. Người chủ doanh nghiệp, cửa hàng hoặc người có vị trí quản lý.

老板 đọc như thế nào?

老板 phiên âm pinyin là "lǎo bǎn".

老板 thuộc HSK mấy?

老板 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 老板 như thế nào?

Ví dụ: 老板今天心情很好,给大家发了奖金。 — nghĩa là "Sếp hôm nay tâm trạng rất tốt, đã thưởng tiền cho mọi người.".

Gặp lại 老板 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng