考察
HSK 6động từ
考察 nghĩa là khảo sát, quan sát
- Pinyin
- kǎo chá
- Tiếng Anh
- to check; to inspect; to make on-the-spot investigationobserve and study
考察 (phiên âm pinyin: kǎo chá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khảo sát, quan sát". 考察 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 进行科学研究工作, 必须勤于考察和 思索,才能有成就。 (khi nghiên cứu khoa học, phải quan sát tỉ mỉ và phải suy nghĩ sâu sắc thì mới đạt được thành quả.)
Câu ví dụ
进行科学研究工作, 必须勤于考察和 思索,才能有成就。
Phân tích từng chữ
考—
察—
Câu hỏi thường gặp
考察 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
考察 có nghĩa là "khảo sát, quan sát", thuộc loại động từ.
考察 đọc như thế nào?
考察 phiên âm pinyin là "kǎo chá".
考察 thuộc HSK mấy?
考察 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 考察 như thế nào?
Ví dụ: 进行科学研究工作, 必须勤于考察和 思索,才能有成就。 — nghĩa là "khi nghiên cứu khoa học, phải quan sát tỉ mỉ và phải suy nghĩ sâu sắc thì mới đạt được thành quả.".
Gặp lại 考察 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng